Tạo việc làm là một trong những điều kiện quan trọng của chương trình EB-5. Tuy nhiên, nhà đầu tư không nên chỉ nhìn vào tổng số việc làm được công bố mà cần hiểu con số đó được hình thành từ đâu và dự án có đủ khả năng tạo ra số việc làm như dự kiến hay không.
Trong cuộc trò chuyện cùng iCanfield Vietnam, Mr Kevin Wright -Chuyên gia kinh tế với 20 năm kinh nghiệm trong ngành EB-5, đã có chia sẻ cách đánh giá tính thực tế của số lượng việc làm được tạo ra, những rủi ro phổ biến và tác động kinh tế rộng hơn của một dự án EB-5.
![]()
Theo Mr. Kevin Wright, việc làm trong các dự án EB-5 thường đến từ hai nguồn chính: việc làm xây dựng (construction jobs) và việc làm vận hành (operating jobs) sau khi dự án hoàn thành.
Việc làm xây dựng được ước tính dựa trên các khoản chi cho thi công, vật liệu, vận chuyển và các dịch vụ liên quan. Trong khi đó, việc làm vận hành phụ thuộc vào kết quả kinh doanh thực tế, chẳng hạn số lượng nhân sự được tuyển dụng khi một khách sạn đi vào hoạt động.
“Việc làm xây dựng có giá trị hơn trong quá trình đánh giá bởi nếu dự án có cam kết hoàn thành, nguồn vốn sẽ được sử dụng để hoàn thiện công trình và tạo ra số việc làm tương ứng.” - Mr. Kevin Wright
Từ góc độ thẩm định, nhà đầu tư cần xem xét mối liên hệ giữa ngân sách xây dựng, kế hoạch giải ngân và số lượng việc làm được trình bày trong báo cáo kinh tế. Số lượng việc làm chỉ đáng tin cậy khi dự án thực sự có khả năng chi đúng các khoản vốn đã được dùng để tính toán trong báo cáo kinh tế.
Đối với việc làm vận hành, mức độ chắc chắn thường thấp hơn vì kết quả phụ thuộc vào hiệu quả kinh doanh trong tương lai. Theo Mr. Kevin Wright, các dự báo kinh doanh thường được xây dựng dựa trên kịch bản lý tưởng nhất. Vì vậy, kết quả vận hành thực tế có thể thấp hơn khoảng 10% đến 20% so với dự kiến ban đầu.
Điều này không có nghĩa việc làm vận hành không có giá trị. Tuy nhiên, nếu một dự án phụ thuộc nhiều vào nhóm việc làm này, nhà đầu tư cần xem xét kỹ hơn các giả định về doanh thu, nhu cầu thị trường và quy mô tuyển dụng.
Thay vì chỉ nhìn vào tổng số việc làm, nhà đầu tư nên xác định tỷ trọng việc làm đến từ xây dựng và vận hành. Đồng thời kiểm tra xem ngân sách, tiến độ giải ngân và quy mô thực tế của dự án có phù hợp với báo cáo kinh tế hay không.
Theo Mr. Kevin Wright, rủi ro quan trọng nhất đối với số lượng việc làm từ xây dựng là dự án không thể hoàn thành theo kế hoạch. Nếu công trình bị đình trệ hoặc thu hẹp quy mô, một phần ngân sách sẽ không được giải ngân và số việc làm tương ứng cũng không được tạo ra.
Vì vậy, khả năng hoàn thành dự án không chỉ liên quan đến giá trị khoản đầu tư mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả tạo việc làm của nhà đầu tư EB-5.
Một dự án EB-5 có thể được triển khai từ nhiều nguồn vốn, bao gồm vốn chủ sở hữu, khoản vay ngân hàng, vốn EB-5 và các nguồn tài chính bổ sung. Rủi ro xuất hiện khi dự án phụ thuộc lớn vào số vốn EB-5 chưa huy động được, trong khi không có phương án thay thế nếu số lượng nhà đầu tư thấp hơn kế hoạch.
Bên cạnh đó, quá trình xây dựng có thể phát sinh chi phí ngoài dự kiến do giá nguyên vật liệu, nhân công, điều chỉnh thiết kế hoặc tiến độ kéo dài. Nếu dự án không có nguồn vốn dự phòng phù hợp, việc hoàn thiện công trình có thể bị ảnh hưởng, kéo theo nguy cơ thiếu hụt số việc làm đã được tính toán.
Vì vậy, nhà đầu tư cần xem xét liệu dự án đã được cấp đủ vốn, có nguồn tài chính bổ sung khi cần và đủ khả năng ứng phó nếu kế hoạch huy động vốn hoặc chi phí xây dựng thay đổi.
Cam kết hoàn thành dự án là một trong những yếu tố được Mr. Kevin Wright nhấn mạnh khi đánh giá rủi ro tạo việc làm.
“Nhà đầu tư nên xem xét những yếu tố có thể bảo đảm dự án được hoàn thành, bao gồm việc dự án đã được cấp đủ vốn, có nguồn tài chính thay thế và có cam kết hoàn thành từ chủ đầu tư.” — Mr. Kevin Wright
Cơ chế này cho thấy bên phát triển dự án hoặc một bên có năng lực tài chính cam kết cung cấp nguồn lực cần thiết để công trình được hoàn thiện trong trường hợp phát sinh thiếu hụt vốn.
Tuy nhiên, sự tồn tại của một cam kết chưa đủ để loại bỏ hoàn toàn rủi ro. Nhà đầu tư còn cần xem xét năng lực tài chính của bên đưa ra cam kết, phạm vi trách nhiệm và các điều kiện áp dụng. Một cam kết chỉ thực sự có ý nghĩa khi bên đứng ra bảo đảm có đủ nguồn lực để hỗ trợ dự án hoàn thành.
Đối với nhóm việc làm dựa trên hoạt động vận hành, rủi ro chủ yếu đến từ kết quả kinh doanh không đạt kỳ vọng.
Một khách sạn có thể không đạt tỷ lệ lấp đầy như kế hoạch. Một cơ sở thương mại có thể thu hút ít khách hàng hơn dự kiến. Doanh nghiệp cũng có thể điều chỉnh mô hình vận hành, trì hoãn tuyển dụng hoặc sử dụng ít nhân sự hơn để kiểm soát chi phí.
Trong những trường hợp này, dù công trình đã được hoàn thành, số việc làm vận hành vẫn có thể thấp hơn mức dự báo ban đầu.
Nhìn chung, nguy cơ thiếu hụt việc làm không chỉ liên quan đến phương pháp tính toán kinh tế. Những yếu tố cốt lõi còn bao gồm cấu trúc vốn, nguồn tài chính dự phòng, khả năng hoàn thành công trình và tính thực tế của kế hoạch kinh doanh.
Theo ông Kevin Wright, USCIS yêu cầu báo cáo kinh tế EB-5 phải có cơ sở tính toán việc làm dự kiến rõ ràng và toàn diện. Trong đó, chuyên gia không chỉ xem xét việc làm trực tiếp mà còn cả tác động lan tỏa đến chuỗi cung ứng và tiêu dùng.
Từ góc độ kinh tế, tác động của dự án có thể mở rộng ra ngoài phạm vi hoạt động và lan tỏa đến cộng đồng địa phương.
“Không chỉ có việc làm trực tiếp tại dự án mà còn có việc làm gián tiếp trong chuỗi cung ứng và những việc làm phát sinh khi người lao động chi tiêu trong cộng đồng.”
— Mr. Kevin Wright
Trong quá trình xây dựng và vận hành, dự án tạo ra nhu cầu đối với nguyên vật liệu, vận chuyển, thiết kế, bảo trì và nhiều dịch vụ hỗ trợ khác. Điều này mang lại thêm hoạt động kinh doanh cho các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng.
Bên cạnh đó, người lao động nhận thu nhập từ dự án sẽ tiếp tục chi tiêu tại cửa hàng, nhà hàng, siêu thị và các cơ sở dịch vụ trong khu vực. Những khoản chi tiêu này góp phần duy trì doanh thu và việc làm cho các doanh nghiệp địa phương.
Dự án cũng có thể làm gia tăng thu nhập hộ gia đình, cải thiện sức mua của cộng đồng và tạo thêm nguồn thu thuế. Nguồn ngân sách bổ sung có thể hỗ trợ trường học, cơ sở hạ tầng và các dịch vụ công cộng khác.
Như vậy, giá trị của một dự án EB-5 không chỉ nằm ở số lượng việc làm được ghi nhận cho mục đích nhập cư mà còn thể hiện qua mức độ đóng góp vào hoạt động kinh tế và sự phát triển của cộng đồng địa phương.
Qua chia sẻ của Mr. Kevin Wright, số lượng việc làm trong một dự án EB-5 cần được đánh giá dựa trên cơ sở hình thành con số thay vì chỉ nhìn vào tổng kết quả được công bố. Nhà đầu tư cần hiểu việc làm được tạo ra từ xây dựng hay vận hành, đồng thời xem xét cấu trúc vốn, nguồn tài chính dự phòng, cam kết hoàn thành và năng lực của chủ đầu tư.
Việc đánh giá toàn diện các yếu tố này sẽ giúp nhà đầu tư xác định rõ hơn liệu số việc làm được công bố có cơ sở thực tế và đủ khả năng được tạo ra trong quá trình triển khai dự án hay không.
Nếu anh chị đang tìm hiểu chương trình EB-5 hoặc cần hỗ trợ đánh giá các yếu tố quan trọng khi lựa chọn dự án, hãy liên hệ iCanfield Vietnam để được tư vấn chi tiết.
ICANFIELD VIETNAM - GLOBAL ACCESS, TIMELESS LEGACY
Giải pháp cư trú toàn cầu & kiến tạo gia sản cho gia đình Việt
Địa chỉ: Tầng 16, Tòa nhà Saigon Marina IFC, 02 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP.HCM
Hotline: 0766.50.66.55
Email: vietnam@icanfield.com
Chia sẻ qua
Đăng bởi Uyên Ngô
Các bài viết liên quan